传统 Phồn thể: 傳統
Minh họa từ vựng 传统
chuán tǒng HÁN VIỆT: TRUYỀN THỐNG

传统: truyền thống

truyền thống

Nghĩa tiếng Anh (English): tradition, traditional, convention

Nét viết & luyện viết chữ 传统

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 传

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

传
chuán / zhuàn TRUYỀN / TRUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền đạt, lan truyền, truyền thống (chuán); tiểu sử, truyện ký (zhuàn)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

统
chuán tǒng TRUYỀN THỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền thống

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THỐNG (统, phồn thể: 統): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 传统 (TRUYỀN THỐNG: truyền thống), 统一 (THỐNG NHẤT: thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa), 统治 (THỐNG TRỊ: thống trị, cai trị), 系统 (HỆ THỐNG: hệ thống; có tính hệ thống).

Câu ví dụ với từ “传统”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

端午节赛龙舟与包粽子是中国传承两千余年的优秀民俗传统,蕴含着深厚的家国情怀。

Duān wǔ jié sài lóng zhōu yǔ bāo zòng zi shì zhōng guó chuán chéng liǎng qiān yú nián de yōu xiù mín sú chuán tǒng, yùn hán zhe shēn hòu de jiā guó qíng huái.

“Đua thuyền rồng và gói bánh ú trong ngày Tết Đoan Ngọ là phong tục tập quán truyền thống tốt đẹp được lưu truyền hơn 2.000 năm của Trung Quốc, chứa đựng tình yêu quê hương đất nước sâu đậm.”

Dragon boat racing and wrapping zongzi on Dragon Boat Festival are fine folk traditions inherited for over two millennia, embodying deep patriotism.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“传统”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chuán tǒng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “传统” (truyền thống - TRUYỀN THỐNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "传统" (truyền thống) is crucial.

Từ “传统” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →