传递 Phồn thể: 傳遞
Minh họa từ vựng 传递
chuán dì HÁN VIỆT: TRUYỀN ĐỆ

传递: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối

truyền đạt trao chuyển tiếp nối

Nghĩa tiếng Anh (English): to pass on, to transmit, to deliver

Nét viết & luyện viết chữ 传递

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 传

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

传
chuán / zhuàn TRUYỀN / TRUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền đạt, lan truyền, truyền thống (chuán); tiểu sử, truyện ký (zhuàn)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

递
dì ĐỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đưa, trao, chuyền tay

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ ĐỆ (递, phồn thể: 遞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 递增 (ĐỆ TĂNG: tăng dần đều, tăng theo cấp số, lũy tiến).

Câu ví dụ với từ “传递”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

奥林匹克圣火在各大洲主要城市之间庄严传递,向全世界传递着和平与友谊的崇高理念。

Ào lín pǐ kè shèng huǒ zài gè dà zhōu zhǔ yào chéng shì zhī jiān zhuāng yán chuán dì, xiàng quán shì jiè chuán dì zhe hé píng yǔ yǒu yì de chóng gāo lǐ niàn.

“Ngọn đuốc Olympic được rước truyền trang nghiêm qua các thành phố lớn trên khắp các châu lục, truyền tải thông điệp cao quý về hòa bình và tình hữu nghị tới toàn thế giới.”

The Olympic flame was solemnly passed between major cities across continents, conveying noble ideals of peace and friendship to the world.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“传递”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chuán dì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “传递” (truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối - TRUYỀN ĐỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "传递" (truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối) is crucial.

Từ “传递” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →