伙伴: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác
Nghĩa tiếng Anh (English): partner, companion, mate
Nét viết & luyện viết chữ 伙伴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẢ (伙, phồn thể: 夥): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 伙伴 (HOẢ BẠN: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 小伙子 (TIỂU HOẢ TỬ: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên), 大伙儿 (ĐẠI HOẢ NHI: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn), 合伙 (HỢP HOẢ: hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn
Chữ HOẢ (伙, phồn thể: 夥): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 伙伴 (HOẢ BẠN: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 小伙子 (TIỂU HOẢ TỬ: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên), 大伙儿 (ĐẠI HOẢ NHI: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn), 合伙 (HỢP HOẢ: hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh).
đồng hành, đi cùng gắn bó; bạn đồng hành
Câu thơ nhớ chữ: “Người chia một nửa gian nan Cùng chung bước bước ngập tràn tình thâm. Bên NHÂN (亻) chữ BÁN (半) kề vai, Chữ BẠN (伴) tri kỷ đường dài có nhau.”
Chữ BẠN (伴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Bán (半 - một nửa). Bầu bạn là người chia sẻ với ta một nửa gánh nặng đường đời, lúc ta vui có người cùng cười, lúc ta buồn có người san sẻ một nửa âu lo.
Câu ví dụ với từ “伙伴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。
Zài xié shǒu gōng kè kē yán nán guān de dào lù shàng, zhì tóng dào hé de tuán duì huǒ bàn shì wǒ men zuì jiān shí de hòu dùn.
“Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.”
On the road to conquering research bottlenecks together, like-minded team partners are our most solid backing.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“伙伴”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huǒ bàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “伙伴” (bạn bè, bạn đồng hành, đối tác - HOẢ BẠN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "伙伴" (bạn bè, bạn đồng hành, đối tác) is crucial.
Từ “伙伴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn