争夺 Phồn thể: 爭奪
Minh họa từ vựng 争夺
zhēng duó HÁN VIỆT: TRANH ĐOẠT

争夺: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy

tranh đoạt cạnh tranh quyết liệt giành lấy

Nghĩa tiếng Anh (English): to fight for, to vie for, to contend for, scramble

Nét viết & luyện viết chữ 争夺

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 争

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANH (争, phồn thể: 爭): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 6 nét (5 nét phụ), thành phần: 一 (NHẤT) + 亅 (QUYẾT). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 争论 (TRANH LUẬN: tranh luận, tranh cãi, thảo luận), 争取 (TRANH THỦ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

争
zhēng TRANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tranh giành, tranh đua, phấn đấu giành lấy

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.) 亅 QUYẾT (Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu.)

Chữ TRANH (争, phồn thể: 爭): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 6 nét (5 nét phụ), thành phần: 一 (NHẤT) + 亅 (QUYẾT). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 争论 (TRANH LUẬN: tranh luận, tranh cãi, thảo luận), 争取 (TRANH THỦ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).

夺
duó ĐOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đoạt lấy, giành lấy, cướp lấy; vượt lên

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ ĐOẠT (夺, phồn thể: 奪): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)), 争夺 (TRANH ĐOẠT: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy).

Câu ví dụ với từ “争夺”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在全球新一轮科技革命中,各国围绕战略前沿关键核心技术知识产权与高端拔尖人才的争夺与竞争日趋激烈。

Zài quán qiú xīn yī lún kē jì gé mìng zhòng, gè guó wéi rào zhàn lüè qián yán guān jiàn hé xīn jì shù zhī shí chǎn quán yǔ gāo duān bá jiān rén cái de zhēng duó yǔ jìng zhēng rì qū jī liè.

“Trong làn sóng cách mạng khoa học công nghệ mới trên toàn cầu, cuộc tranh đoạt cạnh tranh quyết liệt giữa các quốc gia xoay quanh nhân tài xuất chúng cao cấp và quyền sở hữu trí tuệ công nghệ lõi then chốt tiên phong chiến lược ngày càng trở nên gay gắt.”

In the global tech revolution, competition among nations to contend for frontier core intellectual property and top talents intensifies.

Ví dụ #2

深刻领悟“争夺”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zhēng duó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “争夺” (tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy - TRANH ĐOẠT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "争夺" (tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “争夺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →