斗争 Phồn thể: 鬥爭
Minh họa từ vựng 斗争 (dòu zhēng)
dòu zhēng HÁN VIỆT: ĐẤU TRANH

斗争: đấu tranh, đọ sức kiên cường

đấu tranh đọ sức kiên cường

Nghĩa tiếng Anh (English): to struggle, to fight, struggle

Nét viết & luyện viết chữ 斗争

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 斗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

斗
dòu / dǒu ĐẤU / ĐẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)

Bộ 斗 (BỘ ĐẨU • 4 nét): Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.
Thành phần cấu tạo chữ:
斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).

争
zhēng TRANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tranh giành, tranh đua, phấn đấu giành lấy

Bộ 亅 (BỘ QUYẾT • 1 nét): Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.) 亅 QUYẾT (Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu.)

Chữ TRANH (争, phồn thể: 爭): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 6 nét, thành phần: 一 (NHẤT) + 亅 (QUYẾT). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 争论 (TRANH LUẬN: tranh luận, tranh cãi, thảo luận), 争取 (TRANH THỦ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).

Câu ví dụ với từ “斗争”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

敢于斗争、敢于胜利,是党和人民不可战胜的强大精神力量,激励着我们在各种风浪考验中勇毅前行。

Gǎn yú dòu zhēng, gǎn yú shèng lì, shì dǎng hé rén mín bù kě zhàn shèng de qiáng dà jīng shén lì liàng, jī lì zhe wǒ men zài gè zhǒng fēng làng kǎo yàn zhōng yǒng yì qián xíng.

“Dám đấu tranh, dám thắng lợi là nguồn sức mạnh tinh thần bất khả chiến bại của Đảng và nhân dân, khích lệ chúng ta dũng cảm kiên nghị tiến bước trong mọi thử thách phong ba bão táp.”

Daring to struggle and win is the invincible spiritual force of the Party and people, inspiring brave advances amid trials.

Ví dụ #2

深刻领悟“斗争”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dòu zhēng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “斗争” (đấu tranh, đọ sức kiên cường - ĐẨU TRANH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "斗争" (đấu tranh, đọ sức kiên cường) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “斗争” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 斗争 (dòu zhēng)

斗争 (dòu zhēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “斗争” có phiên âm Pinyin là “dòu zhēng”, âm Hán Việt là “ĐẤU TRANH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đấu tranh, đọ sức kiên cường” (tiếng Anh: to struggle, to fight, struggle).

Chữ 斗争 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “斗争” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 斗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-12-01T14:34:27+07:00