镇 Phồn thể: 鎮
Minh họa từ vựng 镇
zhèn HÁN VIỆT: TRẤN

镇: thị trấn, thị trấn nhỏ; trấn áp trấn giữ

thị trấn thị trấn nhỏ trấn áp trấn giữ

Nghĩa tiếng Anh (English): town, township, to suppress, to calm

Nét viết & luyện viết chữ 镇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 镇

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẤN (镇, phồn thể: 鎮): thuộc bộ KIM (金), gồm 15 nét (10 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 乡镇 (HƯƠNG TRẤN: làng xã, thị trấn cấp xã/nông thôn), 镇定 (TRẤN ĐỊNH: trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan), 镇静 (TRẤN TĨNH: bình tĩnh, điềm tĩnh; an thần), 镇压 (TRẤN ÁP: trấn áp, dẹp tan bạo loạn/tội phạm khủng bố).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

镇
zhèn TRẤN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thị trấn, thị trấn nhỏ; trấn áp trấn giữ

Bộ 钅 (BỘ KIM • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ TRẤN (镇, phồn thể: 鎮): thuộc bộ KIM (金), gồm 15 nét (10 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 乡镇 (HƯƠNG TRẤN: làng xã, thị trấn cấp xã/nông thôn), 镇定 (TRẤN ĐỊNH: trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan), 镇静 (TRẤN TĨNH: bình tĩnh, điềm tĩnh; an thần), 镇压 (TRẤN ÁP: trấn áp, dẹp tan bạo loạn/tội phạm khủng bố).

Câu ví dụ với từ “镇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

依托大科学装置与高科技产业集群,昔日偏远的小山村如今蝶变成为了享誉全国的现代化硬科技特色小镇。

Yī tuō dà kē xué zhuāng zhì yǔ gāo kē jì chǎn yè jí qún, xī rì piān yuǎn de xiǎo shān cūn rú jīn dié biàn chéng wéi le xiǎng yù quán guó de xiàn dài huà yìng kē jì tè sè xiǎo zhèn.

“Dựa vào cụm ngành công nghệ cao và thiết bị khoa học lớn, ngôi làng miền núi xa xôi thuở nào ngày nay đã lột xác trở thành thị trấn thị trấn nhỏ đặc sắc công nghệ cứng hiện đại hóa nổi danh khắp cả nước.”

Relying on mega-facilities and high-tech clusters, the remote village transformed into a famous tech town.

Từ “镇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →