严峻: nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt
Nghĩa tiếng Anh (English): grim, severe, rigorous, stern
Nét viết & luyện viết chữ 严峻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.” — Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.”
Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
cao, dốc, cao chót vót; nghiêm khắc
Chữ TUẤN (峻): thuộc bộ SƠN (山), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 山 (SƠN) + 厶 (KHƯ) + 八 (BÁT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 严峻 (NGHIÊM TUẤN: nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt).
Câu ví dụ với từ “严峻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂严峻的国际环境与艰巨繁重的国内改革发展稳定任务,全党全军全国各族人民必须保持战略定力、勇毅前行。
Miàn duì fù zá yán jùn de guó jì huán jìng yǔ jiān jù fán zhòng de guó nèi gǎi gé fā zhǎn wěn dìng rèn wù, quán dǎng quán jūn quán guó gè zú rén mín bì xū bǎo chí zhàn lüè dìng lì, yǒng yì qián xíng.
“Đứng trước môi trường quốc tế hiểm nghèo gay gắt phức tạp cùng nhiệm vụ ổn định phát triển cải cách trong nước nặng nề gian khổ, toàn Đảng, toàn quân và nhân dân các dân tộc trên cả nước bắt buộc phải giữ vững định lực chiến lược, dũng cảm kiên nghị tiến bước.”
Facing grim international environments and arduous domestic tasks, the nation must maintain strategic resolve and forge ahead.
深刻领悟“严峻”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yán jùn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “严峻” (nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt - NGHIÊM TUẤN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "严峻" (nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “严峻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn