严厉: nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép
Nghĩa tiếng Anh (English): severe, strict, stern, rigorous
Nét viết & luyện viết chữ 严厉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.” — Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.”
Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép
Chữ LỆ (厉, phồn thể: 厲): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 厉害 (LỆ HẠI: lợi hại, ghê gớm, dữ dội), 严厉 (NGHIÊM LỆ: nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép), 再接再厉 (TÁI TIẾP TÁI LỆ: tiếp tục phấn đấu không ngừng, thừa thắng xông lên).
Câu ví dụ với từ “严厉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家司法行政机关保持高压严打态势,依法严厉打击任何侵害妇女儿童合法权益与破坏生态环境的违法犯罪行为。
Guó jiā sī fǎ xíng zhèng jī guān bǎo chí gāo yā yán dǎ tài shì, yī fǎ yán lì dǎ jī rèn hé qīn hài fù nǚ ér tóng hé fǎ quán yì yǔ pò huài shēng tài huán jìng de wéi fǎ fàn zuì xíng wèi.
“Cơ quan hành chính tư pháp quốc gia duy trì thế trận tấn công trấn áp nghiêm trị áp lực cao, xử lý nghiêm khắc nghiêm trị theo pháp luật mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm phá hoại môi trường sinh thái và xâm hại quyền lợi hợp pháp của phụ nữ trẻ em.”
Judicial organs maintain high pressure to strictly punish crimes infringing upon women and children's rights or polluting ecosystems.
深刻领悟“严厉”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yán lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “严厉” (nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép - NGHIÊM LỆ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "严厉" (nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “严厉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn