鸭
Minh họa từ vựng 鸭
yā HÁN VIỆT: ÁP

鸭: con vịt

con vịt

Nét viết & luyện viết chữ 鸭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鸭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÁP (鸭, phồn thể: 鴨): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 烤鸭 (KHẢO ÁP: vịt quay).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鸭
yā ÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con vịt

Bộ 鸟 (BỘ ĐIỂU • 11 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
鸟 ĐIỂU (Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.)

Chữ ÁP (鸭, phồn thể: 鴨): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 烤鸭 (KHẢO ÁP: vịt quay).

Câu ví dụ với từ “鸭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

鸭毛可以做枕头。

yā máo kěyǐ zuò zhěntou.

“Lông vịt có thể làm gối.”

Ví dụ #2

小鸭在水中嬉戏。

xiǎo yā zài shuǐzhōng xīxì.

“Vịt con đang vui đùa trong nước.”

Từ “鸭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →