馒头 Phồn thể: 饅頭
Minh họa từ vựng 馒头
mán tou HÁN VIỆT: MAN ĐẦU

馒头: bánh màn thầu, bánh bao chay

bánh màn thầu bánh bao chay

Nghĩa tiếng Anh (English): steamed bread, mantou

Nét viết & luyện viết chữ 馒头

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 馒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAN (馒, phồn thể: 饅): thuộc bộ THỰC (食), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 饣 (THỰC) + 日 (NHẬT) + 罒 (VÕNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 馒头 (MAN ĐẦU: bánh màn thầu, bánh bao chay).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

馒
mán MAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bánh bao; bánh màn thầu

Bộ 饣 (BỘ THỰC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
饣 THỰC (Thức ăn, ăn uống, ẩm thực, no ấm.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ MAN (馒, phồn thể: 饅): thuộc bộ THỰC (食), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 饣 (THỰC) + 日 (NHẬT) + 罒 (VÕNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 馒头 (MAN ĐẦU: bánh màn thầu, bánh bao chay).

头
tóu ĐẦU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 5 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).

Câu ví dụ với từ “馒头”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

北方传统老面手工蒸出的大馒头麦香浓郁、松软劲道,是百姓餐桌上不可或缺的主食。

Běi fāng chuán tǒng lǎo miàn shǒu gōng zhēng chū de dà mán tou mài xiāng nóng yù, sōng ruǎn jìn dào, shì bǎi xìng cān zhuō shàng bù kě huò quē de zhǔ shí.

“Những chiếc bánh màn thầu chay to tròn hấp bằng men bột chua truyền thống miền Bắc thơm nức mùi lúa mạch, vừa mềm xốp lại dẻo dai, là món ăn chính không thể thiếu trên mâm cơm người dân.”

Traditional northern sourdough steamed mantou is fragrant with wheat, soft yet chewy, an essential staple on family tables.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“馒头”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ mán tou ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “馒头” (bánh màn thầu, bánh bao chay - MAN ĐẦU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "馒头" (bánh màn thầu, bánh bao chay) is crucial.

Từ “馒头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →