项: hạng mục, khoản, môn (lượng từ cho dự án, công việc, thể thao); cái gáy
Nghĩa tiếng Anh (English): item, project, clause, classifier for tasks/sports/items
Nét viết & luyện viết chữ 项
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẠNG (项, phồn thể: 項): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 项链 (HẠNG LIÊN: dây chuyền, vòng cổ), 项目 (HẠNG MỤC: dự án, hạng mục, đề án), 事项 (SỰ HẠNG: hạng mục, nội dung công việc, điều khoản sự vụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hạng mục, khoản, môn (lượng từ cho dự án, công việc, thể thao); cái gáy
Chữ HẠNG (项, phồn thể: 項): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 项链 (HẠNG LIÊN: dây chuyền, vòng cổ), 项目 (HẠNG MỤC: dự án, hạng mục, đề án), 事项 (SỰ HẠNG: hạng mục, nội dung công việc, điều khoản sự vụ).
Câu ví dụ với từ “项”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公司最近决定开展一项新的业务。
gōng sī zuì jìn jué dìng kāi zhǎn yí xiàng xīn de yè wù 。
“Công ty gần đây quyết định triển khai một hạng mục kinh doanh mới.”
The company recently decided to launch a new project.
Từ “项” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn