顶级: đỉnh cao hàng đầu, đẳng cấp cao nhất thế giới
Nghĩa tiếng Anh (English): top-level, top-notch, first-rate, world-class
Nét viết & luyện viết chữ 顶级
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỈNH (顶, phồn thể: 頂): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 8 nét (2 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đỉnh, chóp đỉnh; đội lên đầu; chiếc cái (mũ - lượng từ)
Chữ ĐỈNH (顶, phồn thể: 頂): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 8 nét (2 nét phụ).
cấp, bậc, cấp độ; lớp (học)
Chữ CẤP (级, phồn thể: 級): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 年级 (NIÊN CẤP: lớp), 高级 (CAO CẤP: cao cấp, cấp cao), 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 超级 (SIÊU CẤP: siêu cấp, siêu cấp độ, siêu đẳng).
Câu ví dụ với từ “顶级”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家实验室汇聚了一大批具有全球战略视野的顶级科学家与最具创新活力的青年拔尖科研团队。
Guó jiā shí yàn shì huì jù le yī dà pī jù yǒu quán qiú zhàn lüè shì yě de dǐng jí kē xué jiā yǔ zuì jù chuàng xīn huó lì de qīng nián bá jiān kē yán tuán duì.
“Phòng thí nghiệm quốc gia quy tụ đông đảo các nhà khoa học đẳng cấp cao nhất thế giới đỉnh cao hàng đầu sở hữu tầm nhìn chiến lược toàn cầu cùng các đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ xuất sắc giàu sức sống đổi mới sáng tạo nhất.”
The national lab gathers top-notch scientists with global strategic visions and vibrant young research teams.
Từ “顶级” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn