静态: tĩnh lặng, tĩnh thái
Nghĩa tiếng Anh (English): static, stationary state
Nét viết & luyện viết chữ 静态
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “静态” (jìngtài) có âm Hán Việt là “TĨNH THÁI”, thuộc bộ thủ 青, mang nghĩa chính là “tĩnh lặng, tĩnh thái”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yên tĩnh, thanh tịnh, tĩnh tâm
cách, thái độ, thái độ
Câu ví dụ với từ “静态”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“静态”的一个常用表达。
Zhè shì "jìngtài" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "tĩnh lặng, tĩnh thái".”
Từ “静态” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn