零下: dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ)
Nghĩa tiếng Anh (English): below zero, sub-zero
Nét viết & luyện viết chữ 零下
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu mưa VŨ giăng mây, Dưới thêm chữ LỆNH hạt bay cuối trời. LINH là giọt nhỏ lẻ loi, Số không tròn trĩnh nhớ đời chẳng quên.” — Chữ LINH (零) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ VŨ (雨 - cơn mưa) biểu ý, phía dưới là chữ LỆNH (令) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ LINH là những giọt mưa xuân rơi lác đác, rải rác từng hạt nhỏ xuống mặt đất sau khi cơn mưa lớn đã tạnh. Từ hình ảnh giọt mưa nhỏ lẻ tẻ ấy, chữ mở rộng sang nghĩa là số lẻ, phần vụn vặt (tiền lẻ, đồ ăn vặt) và biểu thị con số không (0).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không, số 0
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu mưa VŨ giăng mây, Dưới thêm chữ LỆNH hạt bay cuối trời. LINH là giọt nhỏ lẻ loi, Số không tròn trĩnh nhớ đời chẳng quên.”
Chữ LINH (零) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ VŨ (雨 - cơn mưa) biểu ý, phía dưới là chữ LỆNH (令) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ LINH là những giọt mưa xuân rơi lác đác, rải rác từng hạt nhỏ xuống mặt đất sau khi cơn mưa lớn đã tạnh. Từ hình ảnh giọt mưa nhỏ lẻ tẻ ấy, chữ mở rộng sang nghĩa là số lẻ, phần vụn vặt (tiền lẻ, đồ ăn vặt) và biểu thị con số không (0).
dưới, xuống
Câu thơ nhớ chữ: “Một đường mốc chuẩn nằm ngang, Nét sổ chấm dưới rõ ràng vị ngôi. Chữ HẠ (下) ở dưới đất trời, Khiêm nhường cúi xuống giúp đời vươn cao.”
Chữ HẠ (下) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn được biểu thị bằng một nét ngang dài làm đường chuẩn và một nét ngắn đặt ở phía dưới để chỉ vị trí bên dưới (đối lập hoàn toàn với chữ THƯỢNG 上). Trải qua Kim văn và Tiểu triện, chữ thêm nét sổ dọc để tạo thế cân đối vững chãi. Chữ HẠ (下) vừa chỉ không gian bên dưới, động tác đi xuống, vừa gửi gắm triết lý khiêm cung: biết hạ mình lắng nghe mới có thể dung nạp muôn người.
Câu ví dụ với từ “零下”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在零下三十多度的极寒风雪天气中,边防战士们依然威武挺拔地坚守在祖国界碑旁。
Zài líng xià sān shí duō dù de jí hán fēng xuě tiān qì zhōng, biān fáng zhàn shì men yī rán wēi wǔ tǐng bá dì jiān shǒu zài zǔ guó jiè bēi páng.
“Trong thời tiết bão tuyết giá rét cực đoan dưới 0 độ C âm hơn 30 độ C, các chiến sĩ biên phòng vẫn đứng vững oai phong bám trụ kiên cường bên cột mốc biên giới của Tổ quốc.”
In sub-zero blizzards of minus 30 degrees, border guards stood tall and firm beside national boundary monuments.
Từ “零下” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn