辆 Phồn thể: 輛
Minh họa từ vựng 辆
liàng HÁN VIỆT: LƯỢNG

辆: chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)

chiếc cái (lượng từ dùng cho xe cộ)

Nghĩa tiếng Anh (English): classifier for vehicles

Nét viết & luyện viết chữ 辆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 辆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LƯỢNG (辆, phồn thể: 輛): thuộc bộ XA (車), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

辆
liàng LƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ LƯỢNG (辆, phồn thể: 輛): thuộc bộ XA (車), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).

Câu ví dụ với từ “辆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他有两辆车。

tā yǒu liǎng liàng chē 。

“Anh ấy có hai chiếc xe.”

He has two cars.

Ví dụ #2

熟练掌握“辆”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ liàng ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “辆” (xe cộ - LƯỢNG) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "辆" (xe cộ) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “辆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →