难免 Phồn thể: 難免
Minh họa từ vựng 难免
nán miǎn HÁN VIỆT: NAN MIỄN

难免: khó tránh khỏi, không thể tránh được

khó tránh khỏi không thể tránh được

Nghĩa tiếng Anh (English): unavoidable, hard to avoid, inevitable

Nét viết & luyện viết chữ 难免

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 难

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

难
nán / nàn NAN / NẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.)

Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

免
nán miǎn NAN MIỄN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khó tránh khỏi, không thể tránh được

Bộ 儿 (BỘ NHI • 7 nét): Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ MIỄN (免): thuộc bộ NHI (儿), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 免费 (MIỄN PHÍ: miễn phí), 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 不免 (BẤT MIỄN: không tránh khỏi, khó tránh), 免得 (MIỄN ĐẮC: đỡ phải, tránh khỏi, để khỏi phải).

Câu ví dụ với từ “难免”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在探索未知科学前沿的原始创新征途上,遭遇暂时的失败与挫折在所难免,关键在于从失败中总结经验、不断前行。

Zài tàn suǒ wèi zhī kē xué qián yán de yuán shǐ chuàng xīn zhēng tú shàng, zāo yù zàn shí de shī bài yǔ cuò zhé zài suǒ nán miǎn, guān jiàn zài yú cóng shī bài zhōng zǒng jié jīng yàn, bù duàn qián xíng.

“Trên hành trình đổi mới sáng tạo nguyên tác khám phá các mũi nhọn khoa học chưa biết, việc vấp phải những thất bại và trắc trở nhất thời là điều khó tránh khỏi, điều cốt lõi nằm ở việc đúc kết kinh nghiệm từ thất bại và không ngừng tiến bước.”

In original frontier innovation, encountering temporary setbacks is inevitable; what matters is drawing lessons to press on.

Ví dụ #2

深刻领悟“难免”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ nán miǎn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “难免” (khó tránh khỏi, không thể tránh được - NAN MIỄN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "难免" (khó tránh khỏi, không thể tránh được) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “难免” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →