铃: chuông, tiếng chuông
Nghĩa tiếng Anh (English): bell, buzzer, chime
Nét viết & luyện viết chữ 铃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LINH (铃, phồn thể: 鈴): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuông, tiếng chuông
Chữ LINH (铃, phồn thể: 鈴): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “铃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清脆悠扬的下课铃声在校园林荫道间回荡,同学们有说有笑地走出教学楼。
Qīng cuì yōu yáng de xià kè líng shēng zài xiào yuán lín yīn dào jiān huí dàng, tóng xué men yǒu shuō yǒu xiào dì zǒu chū jiào xué lóu.
“Tiếng chuông tan học trong trẻo ngân vang giữa những hàng cây rợp bóng mát trong khuôn viên trường, các bạn học sinh vừa cười nói vui vẻ vừa bước ra khỏi giảng đường.”
The crisp and melodious end-of-class bell echoed along shaded campus paths as students walked out of teaching buildings joyfully.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“铃”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ líng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “铃” (chuông, tiếng chuông - LINH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "铃" (chuông, tiếng chuông) is crucial.
Từ “铃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn