金融: tài chính, thị trường tài chính
Nghĩa tiếng Anh (English): finance, banking, financial
Nét viết & luyện viết chữ 金融
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.” — Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
tan chảy, cầu chì; pha trộn, hòa hợp
Chữ DUNG (融): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 16 nét (10 nét phụ), thành phần: 鬲 (CÁCH) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 融化 (DUNG HÓA: tan chảy, tan ra (băng tuyết); làm tan biến (bất đồng)), 金融 (KIM DUNG: tài chính, thị trường tài chính), 融洽 (DUNG HIỆP: hòa hợp, chan hòa thân thiện, êm thấm).
Câu ví dụ với từ “金融”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
加快建设金融强国,做好科技金融、绿色金融、普惠金融、养老金融、数字金融五篇大文章。
Jiā kuài jiàn shè jīn róng qiáng guó, zuò hǎo kē jì jīn róng, lǜ sè jīn róng, pǔ huì jīn róng, yǎng lǎo jīn róng, shù zì jīn róng wǔ piān dà wén zhāng.
“Đẩy nhanh xây dựng cường quốc tài chính, làm tốt năm bài toán lớn: tài chính công nghệ, tài chính xanh, tài chính bao trùm, tài chính dưỡng lão và tài chính số.”
Accelerate building a financial powerhouse, delivering on technology, green, inclusive, pension, and digital finance.
深刻领悟“金融”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jīn róng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “金融” (tài chính, thị trường tài chính - KIM DUNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "金融" (tài chính, thị trường tài chính) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “金融” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn