醉
Minh họa từ vựng 醉
zuì HÁN VIỆT: TUÝ

醉: say, say sưa, say đắm; làm say đắm

say say sưa say đắm làm say đắm

Nghĩa tiếng Anh (English): drunk, intoxicated, captivated, charmed

Nét viết & luyện viết chữ 醉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 醉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bình rượu thơm lừng rót đầy Người say ngã gục ngất ngây tình nồng. Bên DẬU (酉) chữ TỐT (卒) nghiêng mình, Chữ TÚY (醉) say đắm nghĩa tình nước non.” — Chữ TÚY (醉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bình rượu (酉) và chữ Tốt (卒 - đến cùng, kiệt sức ngã gục). Uống rượu đến độ say mềm không gượng dậy nổi. Ngoài ra còn nghĩa say sưa đắm chìm trong cảnh sắc tươi đẹp.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

醉
zuì TUÝ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

say, say sưa, say đắm; làm say đắm

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Hũ rượu ngon ủ men nồng.) 卒 CHỮ TỐT (Đến tận cùng, người lính ngã gục kết thúc cuộc vui.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bình rượu thơm lừng rót đầy Người say ngã gục ngất ngây tình nồng. Bên DẬU (酉) chữ TỐT (卒) nghiêng mình, Chữ TÚY (醉) say đắm nghĩa tình nước non.”

Chữ TÚY (醉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bình rượu (酉) và chữ Tốt (卒 - đến cùng, kiệt sức ngã gục). Uống rượu đến độ say mềm không gượng dậy nổi. Ngoài ra còn nghĩa say sưa đắm chìm trong cảnh sắc tươi đẹp.

Câu ví dụ với từ “醉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

漫步在十里桃花盛开的江南春景之中,微风拂面、花香袭人,令人如痴如醉、流连忘返。

Màn bù zài shí lǐ táo huā shèng kāi de jiāng nán chūn jǐng zhī zhōng, wēi fēng fú miàn, huā xiāng xí rén, lìng rén rú chī rú zuì, liú lián wàng fǎn.

“Dạo bước giữa cảnh sắc mùa xuân Giang Nam ngập tràn sắc hoa đào mười dặm nở rộ, gió nhẹ mơn man, hương hoa ngào ngạt khiến lòng người say đắm mê mẩn quên cả lối về.”

Strolling in the Jiangnan spring with ten miles of peach blossoms, gentle breezes and sweet fragrances leave one completely intoxicated.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“醉”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zuì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “醉” (say, say sưa, say đắm - TUÝ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "醉" (say, say sưa, say đắm) is crucial.

Từ “醉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →