尊敬
Minh họa từ vựng 尊敬
zūn jìng HÁN VIỆT: TÔN KÍNH

尊敬: tôn kính, kính trọng, kính cẩn

tôn kính kính trọng kính cẩn

Nghĩa tiếng Anh (English): to respect, to esteem, respectful, honor

Nét viết & luyện viết chữ 尊敬

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 尊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÔN (尊): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 尊重 (TÔN TRỌNG: tôn trọng, kính trọng), 尊敬 (TÔN KÍNH: tôn kính, kính trọng, kính cẩn), 尊严 (TÔN NGHIÊM: tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

尊
zūn TÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kính trọng, tôn kính, tôn kính; vinh dự

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TÔN (尊): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 尊重 (TÔN TRỌNG: tôn trọng, kính trọng), 尊敬 (TÔN KÍNH: tôn kính, kính trọng, kính cẩn), 尊严 (TÔN NGHIÊM: tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý).

敬
jìng KÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
苟 BỘ CẨU (Cỏ non che chở, răn mình không được cẩu thả qua quýt.) 攵 BỘ PHỘC (Bàn tay cầm cành roi nhẹ nhắc nhở uốn nắn hành vi chuẩn mực.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.”

Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.

Câu ví dụ với từ “尊敬”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尊师重教是中华民族的优良传统,全社会应当形成尊重知识、尊重人才、尊重创造的崇高良好风尚。

Zūn shī zhòng jiào shì zhōng huá mín zú de yōu liáng chuán tǒng, quán shè huì yīng dāng xíng chéng zūn zhòng zhī shí, zūn zhòng rén cái, zūn zhòng chuāng zào de chóng gāo liáng hǎo fēng shàng.

“Tôn sư trọng đạo là truyền thống đạo đức tốt đẹp của dân tộc ta, toàn xã hội cần hình thành nên phong trào tốt đẹp cao quý tôn trọng tri thức, tôn trọng nhân tài và tôn trọng sự sáng tạo.”

Respecting teachers and valuing education is a splendid tradition; society should foster a noble ethos of respecting knowledge and talent.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“尊敬”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zūn jìng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “尊敬” (tôn kính, kính trọng, kính cẩn - TÔN KÍNH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "尊敬" (tôn kính, kính trọng, kính cẩn) is crucial.

Từ “尊敬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →