酌: rót; uống (rượu)
Nét viết & luyện viết chữ 酌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỚC (酌): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 10 nét (3 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 斟酌 (CHÂM CHƯỚC: cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rót; uống (rượu)
Chữ CHƯỚC (酌): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 10 nét (3 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 斟酌 (CHÂM CHƯỚC: cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ).
Câu ví dụ với từ “酌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他酌了一杯酒递给客人。
tā zhuóle yībēi jiǔ dì gěi kèrén.
“Anh ấy rót một ly rượu đưa cho khách.”
他自酌自饮,显得很孤独。
tā zì zhuó zì yǐn, xiǎnde hěn gūdú.
“Anh ấy tự rót tự uống, trông rất cô đơn.”
Từ “酌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn