递 Phồn thể: 遞
Minh họa từ vựng 递
dì HÁN VIỆT: ĐỆ

递: đưa, trao, chuyền tay

đưa trao chuyền tay

Nghĩa tiếng Anh (English): to hand over, to pass, to deliver

Nét viết & luyện viết chữ 递

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 递

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỆ (递, phồn thể: 遞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 递增 (ĐỆ TĂNG: tăng dần đều, tăng theo cấp số, lũy tiến).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

递
dì ĐỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đưa, trao, chuyền tay

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ ĐỆ (递, phồn thể: 遞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 递增 (ĐỆ TĂNG: tăng dần đều, tăng theo cấp số, lũy tiến).

Câu ví dụ với từ “递”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在签约仪式上,双方代表微笑着互相递交了具有深远战略意义的合作协议文本。

Zài qiān yuē yí shì shàng, shuāng fāng dài biǎo wēi xiào zhe hù xiāng dì jiāo le jù yǒu shēn yuǎn zhàn lüè yì yì de hé zuò xié yì wén běn.

“Tại buổi lễ ký kết, đại diện hai bên đã tươi cười trao cho nhau văn bản thỏa thuận hợp tác mang ý nghĩa chiến lược sâu rộng.”

At the signing ceremony, representatives from both sides smiled and handed over the strategic cooperation agreement texts to each other.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“递”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “递” (đưa, trao, chuyền tay - ĐỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "递" (đưa, trao, chuyền tay) is crucial.

Từ “递” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →