低于: thấp hơn, dưới mức quy định
Nghĩa tiếng Anh (English): lower than, below, under
Nét viết & luyện viết chữ 低于
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thấp, cúi đầu
Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
ở, tại, vào lúc, đối với, so với
Chữ VU (于, phồn thể: 於): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 关于 (QUAN VU: về, liên quan đến), 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc), 由于 (DO VU: do, bởi vì, vì), 于是 (VU THỊ: thế là, vì vậy, do đó).
Câu ví dụ với từ “低于”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
该精密光学超表面纳米器件的制造表面粗糙度误差被严格控制在低于零点一纳米的极致水准。
Gāi jīng mì guāng xué chāo biǎo miàn nà mǐ qì jiàn de zhì zào biǎo miàn cū cāo dù wù chā bèi yán gé kòng zhì zài dī yú líng diǎn yī nà mǐ de jí zhì shuǐ zhǔn.
“Sai số độ nhám bề mặt chế tạo của linh kiện nano siêu bề mặt quang học chính xác này được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức chuẩn đỉnh cao thấp hơn dưới 0,1 nanomet.”
Surface roughness errors of the optical nano-device are kept below 0.1 nanometers.
Từ “低于” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 低于 (dīyú)
低于 (dīyú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “低于” có phiên âm Pinyin là “dīyú”, âm Hán Việt là “ĐÊ VU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thấp hơn, dưới mức quy định” (tiếng Anh: lower than, below, under).
Chữ 低于 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “低于” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.