迂回: vòng vèo; quanh co; vòng quanh; ngoằn ngoèo
Nét viết & luyện viết chữ 迂回
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VU (迂): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét (3 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vòng vèo; quanh co; vòng quanh; ngoằn ngoèo
Chữ VU (迂): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét (3 nét phụ).
trở về, quay về
Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài VI (囗) bao bọc bốn bề, Trong KHẨU (口) lồng khép vòng về tâm trung. Chữ HỒI (回) xoáy nước xoay vòng, Đi xa vạn dặm vẫn mong quay về.”
Chữ HỒI (回 / 囘) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ một đường xoắn ốc mô tả dòng nước xoáy cuộn tròn quay ngược trở lại tâm điểm. Khi chuyển sang Tiểu triện và Khải thư, các nét cong tròn được vuông hóa thành hai vòng bộ VI (囗) lớn nhỏ lồng vào nhau. Từ hình ảnh dòng nước xoay vòng, chữ HỒI (回) mang nghĩa quay trở về, hồi đáp và nhắc nhở con người luôn nhớ về cội nguồn quê hương.
Câu ví dụ với từ “迂回”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这段话写得太迂回了。
zhè duàn huà xiě de tài yūhuí le.
“Đoạn văn này viết vòng vo quá.”
他的说话方式很迂回。
tā de shuōhuà fāngshì hěn yūhuí.
“Cách nói chuyện của anh ấy rất vòng vo.”
Từ “迂回” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn