回答
Minh họa từ vựng 回答
huí dá HÁN VIỆT: HỒI ĐÁP

回答: trả lời, đáp lại; câu trả lời

trả lời đáp lại câu trả lời

Nghĩa tiếng Anh (English): to answer, to reply, answer

Nét viết & luyện viết chữ 回答

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 回

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngoài VI (囗) bao bọc bốn bề, Trong KHẨU (口) lồng khép vòng về tâm trung. Chữ HỒI (回) xoáy nước xoay vòng, Đi xa vạn dặm vẫn mong quay về.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

回
huí HỒI

trở về, quay về

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài VI (囗) bao bọc bốn bề, Trong KHẨU (口) lồng khép vòng về tâm trung. Chữ HỒI (回) xoáy nước xoay vòng, Đi xa vạn dặm vẫn mong quay về.”

答
dá / dā ĐÁP

trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.”

Câu ví dụ với từ “回答”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请回答这个问题。

Qǐng huídá zhè gè wèntí.

“Xin hãy trả lời câu hỏi này.”

Please answer this question.

Ví dụ #2

请大家积极举手回答老师的问题。

Qǐng dàjiā jījí jǔ shǒu huídá lǎoshī de wèntí.

“Xin mời các bạn hăng hái giơ tay trả lời câu hỏi của thầy cô.”

Please raise your hands actively to answer the teacher's questions.

Từ “回答” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →