辨别力: khả năng phân biệt; sức phân biệt
Nét viết & luyện viết chữ 辨别力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai bên chữ TÂN đối nhau, Giữa là nét đao phân màu đúng sai. Chữ BIỆN nhận rõ miệt mài, Thị phi minh bạch chẳng sai tấc lòng.” — Chữ BIỆN (辨) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm hai chữ TÂN (辛 - hình phạt, lời khai của hai bên kiện tụng) đứng hai bên và bộ ĐAO (刂/刀 - con dao phân xử) ở chính giữa; trong cổ văn còn liên hệ với bộ BIỆN (釆) vẽ dấu chân thú để nhận biết giống loài. Hình ảnh dùng lưỡi đao sắc bén để phân định phải trái giữa hai luồng ý kiến đối lập tạo nên nghĩa gốc là phân biệt, nhận diện rõ ràng. Chữ BIỆN (辨) nhắc nhở con người luôn giữ trí tuệ sáng suốt để phân biệt thật giả, đúng sai trong cuộc sống.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khả năng phân biệt; sức phân biệt
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bên chữ TÂN đối nhau, Giữa là nét đao phân màu đúng sai. Chữ BIỆN nhận rõ miệt mài, Thị phi minh bạch chẳng sai tấc lòng.”
Chữ BIỆN (辨) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm hai chữ TÂN (辛 - hình phạt, lời khai của hai bên kiện tụng) đứng hai bên và bộ ĐAO (刂/刀 - con dao phân xử) ở chính giữa; trong cổ văn còn liên hệ với bộ BIỆN (釆) vẽ dấu chân thú để nhận biết giống loài. Hình ảnh dùng lưỡi đao sắc bén để phân định phải trái giữa hai luồng ý kiến đối lập tạo nên nghĩa gốc là phân biệt, nhận diện rõ ràng. Chữ BIỆN (辨) nhắc nhở con người luôn giữ trí tuệ sáng suốt để phân biệt thật giả, đúng sai trong cuộc sống.
đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”
Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “辨别力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的辨别力很强。
Tā de biànbié lì hěn qiáng.
“Khả năng phân biệt của anh ấy rất mạnh.”
Từ “辨别力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn