✨ Chủ đề
别 Phồn thể: 別
Minh họa từ vựng 别
bié / biè HÁN VIỆT: BIỆT

别: đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

đừng khác phân biệt từ biệt (bié) gượng gạo bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Nghĩa tiếng Anh (English): do not, other, leave, distinguish (bié); awkward, stubborn — in 别扭 (biè)

Nét viết & luyện viết chữ 别

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 别

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

别
bié / biè BIỆT

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Câu ví dụ với từ “别”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请别忘了明天早上八点开会。

Qǐng bié wàng le míngtiān zǎoshang bā diǎn kāihuì.

“[bié - Phó từ / Đại từ / Động từ] Xin đừng quên 8 giờ sáng mai họp nhé.”

Don't talk.

Ví dụ #2

这句话这样翻译听起来有点儿别扭。

Zhè jù huà zhèyàng fānyì tīng qǐlái yǒudiǎnr bièniu.

“[biè - Tính từ] Câu này dịch như vậy nghe có vẻ hơi gượng gạo.”

It's raining heavily outside, don't go out.

Từ “别” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →