辣: cay, vị cay
Nghĩa tiếng Anh (English): spicy, hot
Nét viết & luyện viết chữ 辣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠT (辣): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 14 nét (7 nét phụ). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cay, vị cay
Chữ LẠT (辣): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 14 nét (7 nét phụ). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
Câu ví dụ với từ “辣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个菜很辣。
zhè ge cài hěn là 。
“Món ăn này rất cay.”
This dish is very spicy.
深入理解“辣”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ là ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “辣” (cay, vị cay - LẠT) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "辣" (cay, vị cay) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “辣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn