拉开: kéo ra, mở màn, giở ra; kéo giãn (khoảng cách)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pull open, to open, to kick off (an event), to widen (a gap)
Nét viết & luyện viết chữ 拉开
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠP (拉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kéo
Chữ LẠP (拉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP).
mở, lái (xe)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
Chữ KHAI (开 / 開) là chữ hội ý: chữ phồn thể (開) vẽ hai bàn tay bộ CỦNG (廾) đang tháo thanh chốt ngang bộ NHẤT (一) bên trong hai cánh cửa bộ MÔN (門); chữ giản thể (开) lược bỏ bộ MÔN (門) bên ngoài và giữ nguyên phần cốt lõi là hai bàn tay nhấc then cài cửa. Từ hành động mở cánh cửa ra đón ánh sáng, chữ KHAI (开) mở rộng thành bắt đầu, khai mở trí tuệ, hoa nở rộ và điều khiển phương tiện.
Câu ví dụ với từ “拉开”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
首届世界青年科学家创新大会在国家会议中心隆重拉开帷幕,多位顶尖学者发表主旨演讲。
Shǒu jiè shì jiè qīng nián kē xué jiā chuàng xīn dà huì zài guó jiā huì yì zhōng xīn lóng zhòng lā kāi wéi mù, duō wèi dǐng jiān xué zhě fā biǎo zhǔ zhǐ yǎn jiǎng.
“Đại hội Đổi mới Sáng tạo Các Nhà Khoa học Trẻ Thế giới lần thứ nhất đã long trọng mở màn kéo ra bức màn khai mạc tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, nhiều học giả hàng đầu đã có các bài phát biểu chủ đề.”
The World Young Scientist Innovation Conference kicked off at the national center, with top scholars delivering keynotes.
Từ “拉开” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn