辞 Phồn thể: 辭
Minh họa từ vựng 辞
cí HÁN VIỆT: TỪ

辞: từ chức từ biệt; từ chối (tuīcí); lời lẽ văn từ (cíyuán)

từ chức từ biệt từ chối (tuīcí) lời lẽ văn từ (cíyuán)

Nghĩa tiếng Anh (English): to resign, to bid farewell, to decline, words, diction

Nét viết & luyện viết chữ 辞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 辞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỪ (辞, phồn thể: 辭): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 舌 (THIỆT) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 辞职 (TỪ CHỨC: từ chức, xin nghỉ việc), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 告辞 (CÁO TỪ: cáo từ, xin phép ra về, chào tạm biệt), 致辞 (TRÍ TỪ: phát biểu chào mừng, diễn văn khai mạc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

辞
cí TỪ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ chức từ biệt; từ chối (tuīcí); lời lẽ văn từ (cíyuán)

Bộ 舌 (BỘ THIỆT • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.) 辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.)

Chữ TỪ (辞, phồn thể: 辭): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 舌 (THIỆT) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 辞职 (TỪ CHỨC: từ chức, xin nghỉ việc), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 告辞 (CÁO TỪ: cáo từ, xin phép ra về, chào tạm biệt), 致辞 (TRÍ TỪ: phát biểu chào mừng, diễn văn khai mạc).

Câu ví dụ với từ “辞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对国家科技发展的迫切需要,广大青年科技领军人才义不容辞地勇挑重担、奔赴重大工程第一线。

Miàn duì guó jiā kē jì fā zhǎn de pò qiè xū yào, guǎng dà qīng nián kē jì lǐng jūn rén cái yì bù róng cí dì yǒng tiāo zhòng dàn, bēn fù zhòng dà gōng chéng dì yī xiàn.

“Đứng trước nhu cầu cấp bách của sự phát triển khoa học công nghệ đất nước, đông đảo các nhân tài dẫn đầu khoa học công nghệ trẻ tuổi đã không một lời từ chối thoái thác (nghĩa bất dung từ) dũng cảm gánh vác trọng trách, lao về tuyến đầu các công trình trọng đại.”

Facing national sci-tech needs, young leading talents take on heavy responsibilities without hesitation.

Từ “辞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →