不辞而别 Phồn thể: 不辭而別
Minh họa từ vựng 不辞而别 (bùcí'érbié)
bùcí'érbié HÁN VIỆT: BẤT TỪ NHI BIỆT

不辞而别: ra đi không từ biệt, bỏ đi không nói một lời

ra đi không từ biệt bỏ đi không nói một lời

Nghĩa tiếng Anh (English): to leave without saying goodbye, to take French leave

Nét viết & luyện viết chữ 不辞而别

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 不

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

不
bù BẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không (phó từ phủ định)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”

Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

辞
cí TỪ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ chức từ biệt; từ chối (tuīcí); lời lẽ văn từ (cíyuán)

Bộ 辛 (BỘ TÂN • 7 nét): Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.) 辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.)

Chữ TỪ (辞, phồn thể: 辭): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 13 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 辞职 (TỪ CHỨC: từ chức, xin nghỉ việc), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 告辞 (CÁO TỪ: cáo từ, xin phép ra về, chào tạm biệt), 致辞 (TRÍ TỪ: phát biểu chào mừng, diễn văn khai mạc).

而
ér NHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế)

Bộ 而 (BỘ NHI • 6 nét): Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.
Thành phần cấu tạo chữ:
而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang dưới cằm rủ buông, Ba sợi râu đẹp vấn vương tháng ngày. Chữ NHI nối ý thật hay, Mà còn, nhưng lại chuyển xoay câu từ.”

Chữ NHI (而) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình chòm râu rủ xuống dưới cằm của người đàn ông trưởng thành. Về sau, chữ được mượn theo phép giả tá để làm hư từ và liên từ nối kết các vế câu, mang nghĩa "mà", "nhưng" hoặc "hơn nữa". Sự chuyển hóa từ hình ảnh bộ râu mềm mại sang từ nối uyển chuyển giúp câu văn tiếng Trung trở nên mạch lạc, sâu sắc và giàu nhịp điệu.

别
bié / biè BIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.

Câu ví dụ với từ “不辞而别”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大国防科技攻坚保密岁月里,许多老一辈科学家接到国家紧急调令后不辞而别、隐姓埋名奔赴大西北荒漠。

Zài zhòng dà guó fáng kē jì gōng jiān bǎo mì suì yuè lǐ, xǔ duō lǎo yī bèi kē xué jiā jiē dào guó jiā jǐn jí diào lìng hòu bù cí ér bié, yǐn xìng mái míng bēn fù dà xī běi huāng mò.

“Trong những năm tháng bảo mật vượt khó khoa học công nghệ quốc phòng trọng đại, nhiều nhà khoa học lão thành sau khi nhận lệnh điều động khẩn cấp của quốc gia đã ra đi không từ biệt bỏ đi không nói một lời, ẩn danh giấu tên lao về sa mạc hoang hoang vu miền Đại Tây Bắc.”

Receiving national orders, scientists left without farewells, heading for desert frontiers under secrecy.

Từ “不辞而别” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不辞而别 (bùcí'érbié)

不辞而别 (bùcí'érbié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “不辞而别” có phiên âm Pinyin là “bùcí'érbié”, âm Hán Việt là “BẤT TỪ NHI BIỆT”, thuộc từ loại Thành ngữ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ra đi không từ biệt, bỏ đi không nói một lời” (tiếng Anh: to leave without saying goodbye, to take French leave).

Chữ 不辞而别 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “不辞而别” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2025-08-11T17:42:22+07:00