顿 Phồn thể: 頓
Minh họa từ vựng 顿
dùn HÁN VIỆT: ĐỐN

顿: bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ]

bữa (ăn) trận (đòn) [lượng từ]

Nghĩa tiếng Anh (English): measure word for meals, scoldings

Nét viết & luyện viết chữ 顿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 顿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỐN (顿, phồn thể: 頓): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 顿时 (ĐỐN THỜI: ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 整顿 (CHỈNH ĐỐN: chỉnh đốn, chấn chỉnh sắp xếp lại trật tự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

顿
dùn ĐỐN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ]

Bộ 頁 (BỘ HIỆT • 9 nét): Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.
Thành phần cấu tạo chữ:
凵 KHẢM (Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ ĐỐN (顿, phồn thể: 頓): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 顿时 (ĐỐN THỜI: ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 整顿 (CHỈNH ĐỐN: chỉnh đốn, chấn chỉnh sắp xếp lại trật tự).

Câu ví dụ với từ “顿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我吃了一顿饭。

wǒ chī le yí dùn fàn 。

“Tôi đã ăn một bữa cơm.”

I had a meal.

Ví dụ #2

深入理解“顿”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ dùn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “顿” (bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] - ĐỐN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "顿" (bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ]) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “顿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →