较量 Phồn thể: 較量
Minh họa từ vựng 较量
jiào liàng HÁN VIỆT: GIẢO LƯỢNG

较量: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm

đọ sức so tài đọ sức ngầm

Nghĩa tiếng Anh (English): to compete, trial of strength, contest, to match

Nét viết & luyện viết chữ 较量

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 较

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢO (较, phồn thể: 較): thuộc bộ XA (車), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 比较 (TỶ GIẢO: khá, tương đối; so sánh), 计较 (KẾ GIẢO: so đo, tính toán chi li, tính toán thiệt hơn), 较量 (GIẢO LƯỢNG: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

较
jiào GIẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khá, tương đối; so sánh

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 父 PHỤ (Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái.)

Chữ GIẢO (较, phồn thể: 較): thuộc bộ XA (車), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 比较 (TỶ GIẢO: khá, tương đối; so sánh), 计较 (KẾ GIẢO: so đo, tính toán chi li, tính toán thiệt hơn), 较量 (GIẢO LƯỢNG: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).

量
liàng / liáng LƯỢNG / LƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số lượng, chất lượng, sức chứa (liàng); đo đạc, đo lường, ước lượng (liáng)

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 里 LÝ (Dặm đường (500m), làng quê thôn xóm, bên trong nội bộ.)

Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể).

Câu ví dụ với từ “较量”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在全球新一代人工智能与半导体芯片前沿赛道上,大国之间的高科技综合国力较量日趋白热化。

Zài quán qiú xīn yí dài rén gōng zhì néng yǔ bàn dǎo tǐ xīn piàn qián yán sài dào shàng, dà guó zhī jiān de gāo kē jì zōng hé guó lì jiào liàng rì qū bái rè huà.

“Trên đường đua mũi nhọn chip bán dẫn và trí tuệ nhân tạo thế hệ mới toàn cầu, cuộc đọ sức so tài tổng hợp về khoa học công nghệ giữa các nước lớn ngày càng trở nên quyết liệt.”

On global AI and semiconductor frontiers, the contest of comprehensive tech capabilities among powers has intensified.

Ví dụ #2

深刻领悟“较量”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiào liàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “较量” (đọ sức, so tài, đọ sức ngầm - GIẢO LƯỢNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "较量" (đọ sức, so tài, đọ sức ngầm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “较量” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →