衡量
Minh họa từ vựng 衡量
héngliáng HÁN VIỆT: HÀNH LƯỢNG

衡量: đo lường, cân nhắc đong đếm, đánh giá chuẩn mực

đo lường cân nhắc đong đếm đánh giá chuẩn mực

Nghĩa tiếng Anh (English): to measure, to weigh, to judge, measure

Nét viết & luyện viết chữ 衡量

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 衡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀNH (衡): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 16 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 田 (ĐIỀN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 平衡 (BÌNH HÀNH: cân bằng, thăng bằng; sự cân bằng), 权衡 (QUYỀN HÀNH: cân nhắc, đắn đo thiệt hơn, đánh giá đa chiều).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

衡
héngliáng HÀNH LƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đo lường, cân nhắc đong đếm, đánh giá chuẩn mực

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ HÀNH (衡): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 16 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 田 (ĐIỀN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 平衡 (BÌNH HÀNH: cân bằng, thăng bằng; sự cân bằng), 权衡 (QUYỀN HÀNH: cân nhắc, đắn đo thiệt hơn, đánh giá đa chiều).

量
liàng / liáng LƯỢNG / LƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số lượng, chất lượng, sức chứa (liàng); đo đạc, đo lường, ước lượng (liáng)

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 里 LÝ (Dặm đường (500m), làng quê thôn xóm, bên trong nội bộ.)

Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể).

Câu ví dụ với từ “衡量”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

衡量一项基础科研成果价值的根本标准,在于其是否真正拓展了人类认知边界或解决了国家重大战略急需。

Héng liáng yī xiàng jī chǔ kē yán chéng guǒ jià zhí de gēn běn biāo zhǔn, zài yú qí shì fǒu zhēn zhèng tuò zhǎn le rén lèi rèn zhī biān jiè huò jiě jué le guó jiā zhòng dà zhàn lüè jí xū.

“Tiêu chuẩn căn bản để cân nhắc đong đếm đo lường đánh giá giá trị của một thành quả nghiên cứu khoa học cơ bản, là ở chỗ nó có thực sự mở rộng ranh giới nhận thức của nhân loại hoặc giải quyết nhu cầu cấp bách chiến lược trọng đại của quốc gia hay không.”

The criteria to measure basic research lies in whether it expands human cognition or solves national needs.

Từ “衡量” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →