踪影
Minh họa từ vựng 踪影
zōngyǐng HÁN VIỆT: TUNG ẢNH

踪影: bóng dáng; hình bóng; tung tích (chỉ đối tượng đang tìm kiếm, thường dùng trong câu phủ định)

bóng dáng hình bóng tung tích (chỉ đối tượng đang tìm kiếm thường dùng trong câu phủ định)

Nét viết & luyện viết chữ 踪影

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 踪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUNG (踪, phồn thể: 蹤): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét (8 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 跟踪 (CÂN TUNG: theo dõi, bám sát, bám vết định vị), 失踪 (THẤT TUNG: mất tích, mất tích không rõ tung tích), 踪迹 (TUNG TÍCH: tung tích, dấu vết tăm hơi).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

踪
zōng TUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ TUNG (踪, phồn thể: 蹤): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét (8 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 跟踪 (CÂN TUNG: theo dõi, bám sát, bám vết định vị), 失踪 (THẤT TUNG: mất tích, mất tích không rõ tung tích), 踪迹 (TUNG TÍCH: tung tích, dấu vết tăm hơi).

影
yǐng ẢNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóng; dáng; bóng dáng

Bộ 彡 (BỘ SAM • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
景 CẢNH (Ánh mặt trời (日) chiếu rọi xuống kinh đô (京); vừa biểu âm vừa chỉ quang cảnh sáng.) 彡 SAM (Ba nét phẩy tượng trưng cho vệt bóng đổ, đường nét lung linh của ánh sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.”

Chữ ẢNH (影) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là chữ CẢNH (景 - ánh mặt trời chiếu rọi trên lầu cao kinh thành) vừa biểu âm vừa gợi nguồn sáng, bên phải là bộ SAM (彡 - ba nét vằn bóng) biểu ý. Khi ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu vào cảnh vật sẽ tạo nên những vệt bóng đổ huyền ảo phía sau. Từ cái bóng tự nhiên, chữ ẢNH phát triển thành nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.

Câu ví dụ với từ “踪影”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她的踪影似乎蒸发了。

tā de zōngyǐng sìhū zhēngfā le.

“Bóng dáng của cô ấy dường như đã biến mất rồi.”

Ví dụ #2

侦探努力寻找罪犯的踪影。

zhēntàn nǔlì xúnzhǎo zuìfàn de zōngyǐng.

“Thám tử cố gắng tìm tung tích của tội phạm.”

Từ “踪影” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →