跳: nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Nghĩa tiếng Anh (English): to jump, to leap, to skip, to beat (heart)
Nét viết & luyện viết chữ 跳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.” — Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”
Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Câu ví dụ với từ “跳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际体育锦标赛跳水决赛中,我国跳水健儿动作如行云流水,以无可挑剔的高分摘得桂冠。
Zài guó jì tǐ yù jǐn biāo sài tiào shuǐ jué sài zhōng, wǒ guó tiào shuǐ jiàn ér dòng zuò rú xíng yún liú shuǐ, yǐ wú kě tiāo tī de gāo fēn zhāi dé guì guān.
“Trong trận chung kết nhảy cầu Giải Vô địch Thể thao Quốc tế, các vận động viên nhảy cầu nước ta động tác uyển chuyển như mây trôi nước chảy, đoạt vòng nguyệt quế với số điểm cao không chút tì vết.”
In diving finals, athletes executed fluid jumps, seizing the crown with flawless high scores.
Từ “跳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn