越来越 Phồn thể: 越來越
Minh họa từ vựng 越来越
yuè lái yuè HÁN VIỆT: VIỆT LAI VIỆT

越来越: ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến)

ngày càng càng ngày càng (tăng tiến)

Nghĩa tiếng Anh (English): more and more, increasingly

Nét viết & luyện viết chữ 越来越

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 越

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VIỆT (越): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 超越 (SIÊU VIỆT: vượt qua, vượt lên trên, bứt phá), 穿越 (XUYÊN VIỆT: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)), 优越 (ƯU VIỆT: ưu việt, vượt trội hơn hẳn; điều kiện thuận lợi), 卓越 (TRÁC VIỆT: trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

越
yuè VIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

càng... càng... (越...越...); vượt qua

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
走 TẨU (Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.)

Chữ VIỆT (越): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 超越 (SIÊU VIỆT: vượt qua, vượt lên trên, bứt phá), 穿越 (XUYÊN VIỆT: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)), 优越 (ƯU VIỆT: ưu việt, vượt trội hơn hẳn; điều kiện thuận lợi), 卓越 (TRÁC VIỆT: trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường).

来
lái LAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đến, tới

Bộ 木 (BỘ MỘC • 7 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa trĩu cành hạt tốt tươi, Mùa màng thu hoạch đón bao người. Chữ LAI rộng mở vòng tay đón, Tin tốt tìm về rạng niềm vui.”

Chữ LAI (来 / 來) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa một cây lúa mì với thân thẳng, lá vươn hai bên và những bông lúa trĩu hạt. Ban đầu chữ LAI chỉ cây lúa mì (về sau chuyển sang chữ MẠCH 麥), vì người xưa coi hạt giống lúa mì là quà quý trời ban gửi đến vào mùa thu hoạch nên mượn chữ LAI để biểu thị ý nghĩa đi tới, đến nơi và hướng về tương lai.

Câu ví dụ với từ “越来越”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

随着我国高水平对外开放持续扩大,国际经贸合作的朋友圈越来越大、发展韧性越来越强。

Suí zhe wǒ guó gāo shuǐ píng duì wài kāi fàng chí xù kuò dà, guó jì jīng mào hé zuò de péng yǒu quān yuè lái yuè dà, fā zhǎn rèn xìng yuè lái yuè qiáng.

“Cùng với việc mở cửa đối ngoại trình độ cao của nước ta liên tục mở rộng, vòng bạn bè hợp tác kinh tế thương mại quốc tế ngày càng lớn, tính dẻo dai phát triển càng ngày càng mạnh mẽ.”

As high-level opening up expands, China's circle of economic partners grows larger and development resilience stronger.

Từ “越来越” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →