原来 Phồn thể: 原來
Minh họa từ vựng 原来
yuán lái HÁN VIỆT: NGUYÊN LAI

原来: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu

hóa ra vốn dĩ ban đầu

Nghĩa tiếng Anh (English): original, former, as it turns out

Nét viết & luyện viết chữ 原来

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 原

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

原
Yuán NGUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nguyên, vốn dĩ, ban đầu; tha thứ; thảo nguyên, bình nguyên

Bộ 厂 (BỘ HÁN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).

来
lái LAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đến, tới

Bộ 木 (BỘ MỘC • 7 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa trĩu cành hạt tốt tươi, Mùa màng thu hoạch đón bao người. Chữ LAI rộng mở vòng tay đón, Tin tốt tìm về rạng niềm vui.”

Chữ LAI (来 / 來) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa một cây lúa mì với thân thẳng, lá vươn hai bên và những bông lúa trĩu hạt. Ban đầu chữ LAI chỉ cây lúa mì (về sau chuyển sang chữ MẠCH 麥), vì người xưa coi hạt giống lúa mì là quà quý trời ban gửi đến vào mùa thu hoạch nên mượn chữ LAI để biểu thị ý nghĩa đi tới, đến nơi và hướng về tương lai.

Câu ví dụ với từ “原来”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

原来是你啊!

yuán lái shì nǐ a !

“Hóa ra là bạn!”

It's you!

Ví dụ #2

深入理解“原来”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ yuán lái ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “原来” (hóa ra, vốn dĩ, ban đầu - NGUYÊN LAI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "原来" (hóa ra, vốn dĩ, ban đầu) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “原来” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →