赚 Phồn thể: 賺
Minh họa từ vựng 赚
zhuàn HÁN VIỆT: TRÁM

赚: kiếm (tiền), sinh lời

kiếm (tiền) sinh lời

Nghĩa tiếng Anh (English): to earn, to make a profit

Nét viết & luyện viết chữ 赚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 赚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁM (赚, phồn thể: 賺): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 丷 (BÁT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

赚
zhuàn TRÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiếm (tiền), sinh lời

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ TRÁM (赚, phồn thể: 賺): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 丷 (BÁT).

Câu ví dụ với từ “赚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他赚了很多钱。

tā zhuàn le hěn duō qián 。

“Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.”

He earned a lot of money.

Ví dụ #2

深入理解“赚”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ zhuàn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “赚” (kiếm (tiền), sinh lời - TRÁM) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "赚" (kiếm (tiền), sinh lời) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “赚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →