赖: dựa dẫm, ỷ lại; quỵt nợ; xấu (tồi)
Nghĩa tiếng Anh (English): to rely on, to depend on, to repudiate, bad, poor
Nét viết & luyện viết chữ 赖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠI (赖, phồn thể: 賴): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 13 nét (9 nét phụ). Từ ghép HSK: 无赖 (VÔ LẠI: vô lại, lưu manh côn đồ; cù nhầy trơ tráo), 信赖 (TÍN LẠI: tin cậy, tín nhiệm giao phó), 依赖 (Y LẠI: ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dựa dẫm, ỷ lại; quỵt nợ; xấu (tồi)
Chữ LẠI (赖, phồn thể: 賴): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 13 nét (9 nét phụ). Từ ghép HSK: 无赖 (VÔ LẠI: vô lại, lưu manh côn đồ; cù nhầy trơ tráo), 信赖 (TÍN LẠI: tin cậy, tín nhiệm giao phó), 依赖 (Y LẠI: ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài).
Câu ví dụ với từ “赖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
关键核心技术是要不来、买不来、讨不来的,我们决不能盲目依赖外部技术引进,必须坚持自立自强。
Guān jiàn hé xīn jì shù shì yào bù lái, mǎi bù lái, tǎo bù lái de, wǒ men jué bù néng máng mù yī lài wài bù jì shù yǐn jìn, bì xū jiān chí zì lì zì qiáng.
“Công nghệ lõi then chốt là thứ không thể đòi được, không thể mua được và cũng không thể xin được, chúng ta tuyệt đối không được ỷ lại dựa dẫm mù quáng vào việc du nhập công nghệ bên ngoài, bắt buộc phải kiên trì tự chủ tự cường.”
Core tech cannot be bought or begged; we must never blindly rely on foreign imports but stay self-reliant.
Từ “赖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn