赐: ban cho, ân tứ, thưởng cho
Nghĩa tiếng Anh (English): to grant, to bestow, to confer, gift
Nét viết & luyện viết chữ 赐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỨ (赐, phồn thể: 賜): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ban cho, ân tứ, thưởng cho
Chữ TỨ (赐, phồn thể: 賜): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO).
Câu ví dụ với từ “赐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
感谢各位百忙之中光临, 赐 予我们莫大的支持。
gǎn xiè gè wèi bǎi máng zhī zhōng guāng lín , cì yǔ wǒ men mò dà de zhī chí 。
“Cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu đến tham dự và ban tặng cho chúng tôi sự ủng hộ to lớn.”
Thank you all for coming in your busy schedules and granting us your immense support.
Từ “赐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn