刺绣 Phồn thể: 刺繡
Minh họa từ vựng 刺绣 (cìxiù)
cìxiù HÁN VIỆT: THÍCH TÚ

刺绣: thêu thùa, tranh thêu gấm thêu truyền thống

thêu thùa tranh thêu gấm thêu truyền thống

Nghĩa tiếng Anh (English): embroidery, to embroider

Nét viết & luyện viết chữ 刺绣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 刺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÍCH (刺): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

刺
cì THÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đâm, châm, chích; cái gai; tiếng chói tai

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ THÍCH (刺): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).

绣
xiù TÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thêu, thêu thùa nghệ thuật

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.)

Chữ TÚ (绣, phồn thể: 繡): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 锦绣前程 (CẨM TÚ TIỀN TRÌNH: tiền đồ gấm hoa, tương lai rạng rỡ).

Câu ví dụ với từ “刺绣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家非物质文化遗产数字保护团队运用超高精度多光谱微距三维数字化扫描,完整重构了千年传统刺绣的微观针法纹理。

Guó jiā fēi wù zhì wén huà yí chǎn shù zì bǎo hù tuán duì yùn yòng chāo gāo jīng dù duō guāng pǔ wēi jù sān wéi shù zì huà sǎo miáo, wán zhěng zhòng gòu le qiān nián chuán tǒng cì xiù de wēi guān zhēn fǎ wén lǐ.

“Đội ngũ bảo tồn số hóa di sản văn hóa phi vật thể quốc gia ứng dụng quét số hóa 3D cự ly gần đa quang phổ độ chính xác siêu cao đã tái cấu trúc hoàn chỉnh vân thớ đường kim mũi chỉ vi mô của nghệ thuật tranh thêu thêu thùa truyền thống ngàn năm.”

Digital conservation teams used 3D scanning to reconstruct micro-stitching patterns of traditional thousand-year-old embroidery.

Từ “刺绣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 刺绣 (cìxiù)

刺绣 (cìxiù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “刺绣” có phiên âm Pinyin là “cìxiù”, âm Hán Việt là “THÍCH TÚ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thêu thùa, tranh thêu gấm thêu truyền thống” (tiếng Anh: embroidery, to embroider).

Chữ 刺绣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “刺绣” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2018-05-19T12:54:09+07:00