贷款: khoản vay, tiền vay; cho vay
Nghĩa tiếng Anh (English): loan, to provide/grant a loan
Nét viết & luyện viết chữ 贷款
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẢI (贷, phồn thể: 貸): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoản vay, tiền vay; cho vay
Chữ THẢI (贷, phồn thể: 貸): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay).
khoản vay, tiền vay; cho vay
Chữ KHOẢN (款): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 士 (SĨ) + 示 (THỊ) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay), 罚款 (PHẠT KHOẢN: phạt tiền, tiền phạt), 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 款待 (KHOẢN ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo).
Câu ví dụ với từ “贷款”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家出台了专项低息创业贷款扶持政策,为高校毕业生自主创业提供了强有力的资金后盾。
Guó jiā chū tái le zhuān xiàng dī xī chuàng yè dài kuǎn fú chí zhèng cè, wèi gāo xiào bì yè shēng zì zhǔ chuàng yè tí gōng le qiáng yǒu lì de zī jīn hòu dùn.
“Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp lãi suất thấp chuyên biệt, mang lại điểm tựa tài chính vững chắc cho sinh viên tốt nghiệp tự lập nghiệp.”
The state introduced specialized low-interest entrepreneurship loan policies, providing strong financial backing for graduates starting businesses.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“贷款”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dài kuǎn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “贷款” (khoản vay, tiền vay - THẢI KHOẢN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "贷款" (khoản vay, tiền vay) is crucial.
Từ “贷款” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn