贡献 Phồn thể: 貢獻
Minh họa từ vựng 贡献
gòng xiàn HÁN VIỆT: CỐNG HIẾN

贡献: cống hiến, đóng góp, sự cống hiến

cống hiến đóng góp sự cống hiến

Nghĩa tiếng Anh (English): to contribute, contribution, to dedicate

Nét viết & luyện viết chữ 贡献

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 贡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỐNG (贡, phồn thể: 貢): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贡献 (CỐNG HIẾN: cống hiến, đóng góp, sự cống hiến).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

贡
gòng xiàn CỐNG HIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cống hiến, đóng góp, sự cống hiến

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ CỐNG (贡, phồn thể: 貢): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贡献 (CỐNG HIẾN: cống hiến, đóng góp, sự cống hiến).

献
xiàn HIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dâng hiến, hiến dâng, cống hiến

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.)

Chữ HIẾN (献, phồn thể: 獻): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 冂 (QUYNH) + 丷 (BÁT) + 干 (CAN) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 贡献 (CỐNG HIẾN: cống hiến, đóng góp, sự cống hiến), 奉献 (PHỤNG HIẾN: cống hiến, hiến dâng, phụng hiến), 文献 (VĂN HIẾN: văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử).

Câu ví dụ với từ “贡献”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位终生扎根戈壁荒漠的治沙造林楷模,为筑牢国家北方生态安全屏障做出了卓越贡献。

Zhè wèi zhōng shēng zhā gēn gē bì huāng mò de zhì shā zào lín kǎi mó, wèi zhù láo guó jiā běi fāng shēng tài ān quán píng zhàng zuò chū le zhuó yuè gòng xiàn.

“Tấm gương điển hình trồng rừng phủ xanh đất cát cả đời bám trụ nơi sa mạc hoang vu này đã có những đóng góp kiệt xuất trong việc bồi đắp vững chắc bức tường thành an ninh sinh thái phía bắc Tổ quốc.”

This desertification control role model dedicated to the desert all his life made outstanding contributions to building the national ecological barrier.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“贡献”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gòng xiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “贡献” (cống hiến, đóng góp, sự cống hiến - CỐNG HIẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "贡献" (cống hiến, đóng góp, sự cống hiến) is crucial.

Từ “贡献” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →