谢谢: cảm ơn
Nghĩa tiếng Anh (English): thank you, thanks
Nét viết & luyện viết chữ 谢谢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lời NGÔN (讠) chân thật gửi trao, Tấm THÂN (身) giữ phép THỐN (寸) nào dám quên. Cảm TẠ (谢) ân nghĩa đáp đền, Khiêm cung lễ độ vững bền tình thân.” — Chữ TẠ (谢, phồn thể 謝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NGÔN (讠/言 - lời nói) ở bên trái biểu ý và chữ XẠ (射 - bắn tên, gồm bộ THÂN 身 và THỐN 寸) ở bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là dùng lời nói lễ độ để cáo từ khi rời tiệc, sau mở rộng thành lời cảm ơn chân thành trước ân huệ của người khác (CẢM TẠ, ĐA TẠ) hoặc lời nhận lỗi (TẠ TỘI). Ngoài ra, hình ảnh mũi tên rời khỏi dây cung còn gợi nghĩa hoa lá tàn phai, rụng xuống theo quy luật tự nhiên.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Tạ (họ Tạ; Họ Tạ; biết cảm tạ ân nghĩa, khiêm tốn nhã nhặn, gia tộc Tạ Thị vang danh.).
Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) chân thật gửi trao, Tấm THÂN (身) giữ phép THỐN (寸) nào dám quên. Cảm TẠ (谢) ân nghĩa đáp đền, Khiêm cung lễ độ vững bền tình thân.”
Chữ TẠ (谢, phồn thể 謝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NGÔN (讠/言 - lời nói) ở bên trái biểu ý và chữ XẠ (射 - bắn tên, gồm bộ THÂN 身 và THỐN 寸) ở bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là dùng lời nói lễ độ để cáo từ khi rời tiệc, sau mở rộng thành lời cảm ơn chân thành trước ân huệ của người khác (CẢM TẠ, ĐA TẠ) hoặc lời nhận lỗi (TẠ TỘI). Ngoài ra, hình ảnh mũi tên rời khỏi dây cung còn gợi nghĩa hoa lá tàn phai, rụng xuống theo quy luật tự nhiên.
Câu ví dụ với từ “谢谢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
谢谢你的帮助!
Xièxie nǐ de bāngzhù!
“Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!”
Thank you for your help!
谢谢你的帮助,太感谢了!
Xièxie nǐ de bāngzhù, tài gǎnxiè le!
“Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, cảm ơn rất nhiều!”
Thank you for your help, thank you so much!
Từ “谢谢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn