调和 Phồn thể: 調和
Minh họa từ vựng 调和
tiáo hé HÁN VIỆT: ĐIỀU HOÀ

调和: hòa giải, điều hòa, dung hòa cân đối

hòa giải điều hòa dung hòa cân đối

Nghĩa tiếng Anh (English): to mediate, to reconcile, to harmonize, harmonious

Nét viết & luyện viết chữ 调和

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 调

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

调
tiáo / diào ĐIỀU / ĐIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

和
hé / huo / hè HÒA / HỌA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

và, cùng với, ôn hòa, hòa bình (hé); ấm áp, mềm mại (huo); phụ họa, họa thơ (hè)

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 BỘ HÒA (Cây lúa non trĩu hạt, nguồn lương thực nuôi dưỡng sinh mệnh thể hài.) 口 BỘ KHẨU (Miệng ăn no đủ, tiếng nói thuận thảo êm ấm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây lúa trĩu hạt đồng vàng, Vào miệng no ấm muôn làng thái hòa. Muôn dân no ấm thuận hòa, Bốn phương dứt bỏ can qua đao hùm.”

Chữ HÒA (和) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Hòa 和 gồm hai phần: bên trái là Hòa (禾 - cây lúa nuôi sống con người về mặt vật chất), bên phải là Khẩu (口 - miệng ăn). Triết lý trị quốc và nhân sinh sâu sắc: Khi cây lúa đến được miệng của mọi tầng lớp nhân dân, ai ai cũng có cơm ăn áo mặc thì lòng người tự nhiên hòa thuận, thiên hạ thái bình, không còn tranh đoạt cướp bóc.

Câu ví dụ với từ “调和”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在推进城市更新过程中,必须科学调和历史文化遗产风貌保护与现代城市功能品质提升之间的辩证关系。

Zài tuī jìn chéng shì gēng xīn guò chéng zhōng, bì xū kē xué tiáo hé lì shǐ wén huà yí chǎn fēng mào bǎo hù yǔ xiàn dài chéng shì gōng néng pǐn zhì tí shēng zhī jiān de biàn zhèng guān xì.

“Trong tiến trình thúc đẩy đổi mới chỉnh trang đô thị, bắt buộc phải dung hòa điều hòa một cách khoa học mối quan hệ biện chứng giữa việc nâng cao chất lượng công năng đô thị hiện đại và việc bảo tồn phong mạo di sản văn hóa lịch sử.”

In urban renewal, scientifically harmonize relationships between historic heritage conservation and modern functional upgrades.

Ví dụ #2

深刻领悟“调和”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ tiáo hé ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “调和” (hòa giải, điều hòa, dung hòa cân đối - ĐIỆU HOÀ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "调和" (hòa giải, điều hòa, dung hòa cân đối) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “调和” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →