和谐: hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối
Nghĩa tiếng Anh (English): harmonious, harmony, concord
Nét viết & luyện viết chữ 和谐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây lúa trĩu hạt đồng vàng, Vào miệng no ấm muôn làng thái hòa. Muôn dân no ấm thuận hòa, Bốn phương dứt bỏ can qua đao hùm.” — Chữ HÒA (和) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Hòa 和 gồm hai phần: bên trái là Hòa (禾 - cây lúa nuôi sống con người về mặt vật chất), bên phải là Khẩu (口 - miệng ăn). Triết lý trị quốc và nhân sinh sâu sắc: Khi cây lúa đến được miệng của mọi tầng lớp nhân dân, ai ai cũng có cơm ăn áo mặc thì lòng người tự nhiên hòa thuận, thiên hạ thái bình, không còn tranh đoạt cướp bóc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
và, cùng với, ôn hòa, hòa bình (hé); ấm áp, mềm mại (huo); phụ họa, họa thơ (hè)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây lúa trĩu hạt đồng vàng, Vào miệng no ấm muôn làng thái hòa. Muôn dân no ấm thuận hòa, Bốn phương dứt bỏ can qua đao hùm.”
Chữ HÒA (和) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Hòa 和 gồm hai phần: bên trái là Hòa (禾 - cây lúa nuôi sống con người về mặt vật chất), bên phải là Khẩu (口 - miệng ăn). Triết lý trị quốc và nhân sinh sâu sắc: Khi cây lúa đến được miệng của mọi tầng lớp nhân dân, ai ai cũng có cơm ăn áo mặc thì lòng người tự nhiên hòa thuận, thiên hạ thái bình, không còn tranh đoạt cướp bóc.
hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối
Chữ HÀI (谐, phồn thể: 諧): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 11 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 比 (BỈ) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 和谐 (HOÀ HÀI: hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối).
Câu ví dụ với từ “和谐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
坚持人与自然和谐共生,坚定不移走生产发展、生活富裕、生态良好的文明发展道路。
Jiān chí rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng, jiān dìng bù yí zǒu shēng chǎn fā zhǎn, shēng huó fù yù, shēng tài liáng hǎo de wén míng fā zhǎn dào lù.
“Kiên trì sự cùng chung sống hài hòa hòa hợp giữa con người và tự nhiên, kiên định bước đi trên con đường phát triển văn minh sản xuất phát triển, đời sống sung túc ấm no và sinh thái trong lành tốt đẹp.”
Uphold harmonious coexistence between humans and nature, pursuing a civilized path of growth, affluence, and healthy ecology.
深刻领悟“和谐”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hé xié ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “和谐” (hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối - HOÀ HÀI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "和谐" (hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “和谐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 和谐 (hé xié)
和谐 (hé xié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “和谐” có phiên âm Pinyin là “hé xié”, âm Hán Việt là “HOÀ HÀI”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối” (tiếng Anh: harmonious, harmony, concord).
Chữ 和谐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “和谐” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.