课本: sách giáo khoa
Nghĩa tiếng Anh (English): textbook
Nét viết & luyện viết chữ 课本
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lời NGÔN (讠) thầy giảng thiết tha Bên cây MỘC (木) trổ QUẢ (果) hoa ngọt lành Mỗi bài học nhỏ chân thành Vun trồng tri thức trưởng thành mai sau.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài học, tiết học
Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) thầy giảng thiết tha Bên cây MỘC (木) trổ QUẢ (果) hoa ngọt lành Mỗi bài học nhỏ chân thành Vun trồng tri thức trưởng thành mai sau.”
cuốn, quyển (sách)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”
Câu ví dụ với từ “课本”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新版中文课本图文并茂,融入了丰富的中华优秀传统文化与现代中国科技成果介绍。
Xīn bǎn zhōng wén kè běn tú wén bìng mào, róng rù le fēng fù de zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà yǔ xiàn dài zhōng guó kē jì chéng guǒ jiè shào.
“Sách giáo khoa tiếng Trung bản mới có hình ảnh và chữ viết đan xen sinh động, lồng ghép các bài giới thiệu phong phú về thành quả khoa học công nghệ hiện đại và văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Hoa.”
The new Chinese textbook is richly illustrated, introducing fine traditional culture and modern sci-tech feats.
Từ “课本” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn