✨ Chủ đề
本
Minh họa từ vựng 本
běn HÁN VIỆT: BẢN

本: cuốn, quyển (sách)

cuốn quyển (sách)

Nghĩa tiếng Anh (English): book

Nét viết & luyện viết chữ 本

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 本

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

本
běn BẢN

cuốn, quyển (sách)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”

Câu ví dụ với từ “本”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我看了一本书。

Wǒ kàn le yì běn shū.

“Tôi đã đọc một quyển sách.”

I read a book.

Ví dụ #2

桌子上有五本书。

Zhuōzi shang yǒu wǔ běn shū.

“Trên bàn có năm cuốn sách.”

There are five books on the table.

Từ “本” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →