诺贝尔
Minh họa từ vựng 诺贝尔
nuòbèi'ěr HÁN VIỆT: NẶC BỐI NHĨ

诺贝尔: Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)

Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)

Nét viết & luyện viết chữ 诺贝尔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 诺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NẶC (诺, phồn thể: 諾): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 承诺 (THỪA NẶC: cam kết, hứa hẹn; lời cam kết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

诺
nuòbèi'ěr NẶC BỐI NHĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ NẶC (诺, phồn thể: 諾): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 承诺 (THỪA NẶC: cam kết, hứa hẹn; lời cam kết).

贝
nuòbèi'ěr NẶC BỐI NHĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hình chiếc vỏ sò biển khơi, Ngày xưa làm bạc đổi dời giao thương. Chữ BỐI bảo vật vấn vương, Tài sản quý giá yêu thương giữ gìn.”

Chữ BỐI (贝) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại chân thực hình dáng chiếc vỏ sò biển có hai mảnh khép mở và các đường vân đẹp mắt. Thời cổ đại, do vỏ sò biển vừa bền đẹp vừa hiếm có ở vùng lục địa Trung Nguyên nên được cư dân dùng làm đồ trang sức và đơn vị tiền tệ đầu tiên để trao đổi hàng hóa. Vì thế, chữ BỐI (贝) mang nghĩa là của cải, vật quý báu (như BẢO BỐI), và hầu hết các chữ Hán chứa bộ BỐI đều liên quan đến tài sản, thương mại.

尔
ěr NHĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mày; ngươi

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ NHĨ (尔, phồn thể: 爾): thuộc bộ TIỂU (小), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi).

Câu ví dụ với từ “诺贝尔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我知道诺贝尔很有名。

wǒ zhīdào nuòbèi'ěr hěn yǒumíng.

“Tôi biết Nobel rất nổi tiếng.”

Ví dụ #2

诺贝尔的故事很有趣。

nuòbèi'ěr de gùshi hěn yǒuqù.

“Câu chuyện về Nobel rất thú vị.”

Từ “诺贝尔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →